倚勸 yǐ quàn · ỷ khuyến Hán Việt: ỷ khuyến · Pinyin: yǐ quàn Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 勸 (khuyến)Pinyinyǐ quànHán Việtỷ khuyếnCấu tạo倚 + 勸 · ỷ + khuyến nghĩa thành phần: ỷ + khuyến