倚聽 yǐ tīng · ỷ thính Hán Việt: ỷ thính · Pinyin: yǐ tīng Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 聽 (thính)Pinyinyǐ tīngHán Việtỷ thínhCấu tạo倚 + 聽 · ỷ + thính nghĩa thành phần: ỷ + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倚壁而听。Tân Hoa Tự Điển 1.倚壁而听。