倚坐

yǐ zuò ỷ tọa

Hán Việt: ỷ tọa · Pinyin: yǐ zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠坐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠坐。