倚大 yǐ dà · ỷ đại Hán Việt: ỷ đại · Pinyin: yǐ dà Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 大 (đại)Pinyinyǐ dàHán Việtỷ đạiCấu tạo倚 + 大 · ỷ + đại nghĩa thành phần: ỷ + đại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自恃年长。Tân Hoa Tự Điển 1.自恃年长。