倚天

yǐ tiān ỷ thiên

Hán Việt: ỷ thiên · Pinyin: yǐ tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.靠在天上。形容高聳。唐.韓愈〈酬司門盧四兄雲夫院長望秋作〉詩:「終南曉望蹋龍尾,倚天更覺青巉巉。」清.嚴復〈甲辰出都呈同里諸公〉詩:「幔亭拔地九千尺,一朵芙蓉倚天碧。」 2.一種電腦中文系統的名稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠着天。形容极高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠着天。形容极高。

Eng

  • Cihui 倚天 ǐtiān v.o. be backed up by Heaven