倚巇 yǐ xī · ỷ hi Hán Việt: ỷ hi · Pinyin: yǐ xī Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 巇 (hi)Pinyinyǐ xīHán Việtỷ hiCấu tạo倚 + 巇 · ỷ + hi nghĩa thành phần: ỷ + hi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山势险峻貌。Tân Hoa Tự Điển 1.山势险峻貌。