倚市 yǐ shì · ỷ thị Hán Việt: ỷ thị · Pinyin: yǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 市 (thị)Pinyinyǐ shìHán Việtỷ thịCấu tạo倚 + 市 · ỷ + thị nghĩa thành phần: ỷ + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"倚市门"。