倚市门 ỷ thị môn Hán Việt: ỷ thị môn Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 市 (thị) + 门 (môn)Hán Việtỷ thị mônCấu tạo倚 + 市 + 门 · ỷ + thị + môn nghĩa thành phần: ỷ + thị + môn