倚席 yǐ xí · ỷ tịch Hán Việt: ỷ tịch · Pinyin: yǐ xí Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 席 (tịch)Pinyinyǐ xíHán Việtỷ tịchCấu tạo倚 + 席 · ỷ + tịch nghĩa thành phần: ỷ + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 博士﹑经师的坐席倚于一侧,指不设讲座,废弃学术。Tân Hoa Tự Điển 1.博士﹑经师的坐席倚于一侧,指不设讲座,废弃学术。