倚廬 yǐ lú · ỷ lư Hán Việt: ỷ lư · Pinyin: yǐ lú Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 廬 (lư)Pinyinyǐ lúHán Việtỷ lưCấu tạo倚 + 廬 · ỷ + lư nghĩa thành phần: ỷ + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人为父母守丧时居住的简陋棚屋; 谓父母倚靠庐舍盼子归来。Tân Hoa Tự Điển 1.古人为父母守丧时居住的简陋棚屋。 2.谓父母倚靠庐舍盼子归来。