倚異

yǐ yì ỷ dị

Hán Việt: ỷ dị · Pinyin: yǐ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓信从异说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓信从异说。