倚強

yǐ qiáng ỷ cường

Hán Việt: ỷ cường · Pinyin: yǐ qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 要强,好胜; 倚恃﹑凭借强力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.要强,好胜。 2.倚恃﹑凭借强力。