倚待 yǐ dài · ỷ đãi Hán Việt: ỷ đãi · Pinyin: yǐ dài Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 待 (đãi)Pinyinyǐ dàiHán Việtỷ đãiCấu tạo倚 + 待 · ỷ + đãi nghĩa thành phần: ỷ + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立等。Tân Hoa Tự Điển 1.立等。