倚徙 yǐ xǐ · ỷ tỉ Hán Việt: ỷ tỉ · Pinyin: yǐ xǐ Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 徙 (tỉ)Pinyinyǐ xǐHán Việtỷ tỉCấu tạo倚 + 徙 · ỷ + tỉ nghĩa thành phần: ỷ + tỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 留连徘徊。Tân Hoa Tự Điển 1.留连徘徊。