倚惑 yǐ huò · ỷ hoặc Hán Việt: ỷ hoặc · Pinyin: yǐ huò Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 惑 (hoặc)Pinyinyǐ huòHán Việtỷ hoặcCấu tạo倚 + 惑 · ỷ + hoặc nghĩa thành phần: ỷ + hoặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹惑乱。倚,偏曲。Tân Hoa Tự Điển 1.犹惑乱。倚,偏曲。