倚扇 yǐ shàn · ỷ phiến Hán Việt: ỷ phiến · Pinyin: yǐ shàn Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 扇 (phiến)Pinyinyǐ shànHán Việtỷ phiếnCấu tạo倚 + 扇 · ỷ + phiến nghĩa thành phần: ỷ + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即萻甫。古时视为瑞草。Tân Hoa Tự Điển 1.即萻甫。古时视为瑞草。