倚暱 yǐ nì · ỷ nật Hán Việt: ỷ nật · Pinyin: yǐ nì Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 暱 (nật)Pinyinyǐ nìHán Việtỷ nậtCấu tạo倚 + 暱 · ỷ + nật nghĩa thành phần: ỷ + nật