倚望

yǐ wàng ỷ vọng

Hán Việt: ỷ vọng · Pinyin: yǐ wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓父母倚门望子; 依赖敬仰; 徙倚怅望; 一种蟹类动物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓父母倚门望子。 2.依赖敬仰。 3.徙倚怅望。 4.一种蟹类动物。

Eng

  • Cihui 倚望 ǐwàng v. depend on