倚殺

yǐ shā ỷ sát

Hán Việt: ỷ sát · Pinyin: yǐ shā

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓倾斜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓倾斜。