倚橈

yǐ ráo ỷ nạo

Hán Việt: ỷ nạo · Pinyin: yǐ ráo

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠着船桨。指泛舟; 把船桨搁置一边。谓停止航行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠着船桨。指泛舟。 2.把船桨搁置一边。谓停止航行。