倚梯

yǐ tī ỷ thê

Hán Việt: ỷ thê · Pinyin: yǐ tī

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梯子; 靠着梯子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梯子。 2.靠着梯子。