倚棹 yǐ zhào · ỷ trạo Hán Việt: ỷ trạo · Pinyin: yǐ zhào Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 棹 (trạo)Pinyinyǐ zhàoHán Việtỷ trạoCấu tạo倚 + 棹 · ỷ + trạo nghĩa thành phần: ỷ + trạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"倚棹"。