倚楹

yǐ yíng ỷ doanh

Hán Việt: ỷ doanh · Pinyin: yǐ yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠在柱上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠在柱上。