倚樓

yǐ lóu ỷ lâu

Hán Việt: ỷ lâu · Pinyin: yǐ lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倚靠在楼窗或楼头栏干上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倚靠在楼窗或楼头栏干上。