倚檻 yǐ kǎn · ỷ hạm Hán Việt: ỷ hạm · Pinyin: yǐ kǎn Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 檻 (hạm)Pinyinyǐ kǎnHán Việtỷ hạmCấu tạo倚 + 檻 · ỷ + hạm nghĩa thành phần: ỷ + hạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹倚栏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹倚栏。