倚橈 yǐ ráo · ỷ nạo Hán Việt: ỷ nạo · Pinyin: yǐ ráo Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 橈 (nạo)Pinyinyǐ ráoHán Việtỷ nạoCấu tạo倚 + 橈 · ỷ + nạo nghĩa thành phần: ỷ + nạo