倚用 yǐ yòng · ỷ dụng Hán Việt: ỷ dụng · Pinyin: yǐ yòng Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 用 (dụng)Pinyinyǐ yòngHán Việtỷ dụngCấu tạo倚 + 用 · ỷ + dụng nghĩa thành phần: ỷ + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依赖信用。Tân Hoa Tự Điển 1.依赖信用。