倚叠 ỷ điệp Hán Việt: ỷ điệp Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 叠 (điệp)Hán Việtỷ điệpCấu tạo倚 + 叠 · ỷ + điệp nghĩa thành phần: ỷ + điệp