倚蓋

yǐ gài ỷ cái

Hán Việt: ỷ cái · Pinyin: yǐ gài

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾斜的伞盖。古代有"天倾西北"的说法(见《淮南子.天文训》),后因以"倚盖"比喻天的形状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倾斜的伞盖。古代有"天倾西北"的说法(见《淮南子.天文训》),后因以"倚盖"比喻天的形状。