倚着

yǐ zheỷ trứ

Hán Việt: ỷ trứ · Pinyin: yǐ zhe

Tổng quan

dựa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"倚着"。 2.依靠; 依附。

Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 着 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dựa vào
  • VietPhrases dựa
  • Tần suất từ dựa
  • Biên soạn v.p. count on sb.'s support; have sb./sth. to depend on

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倚着"。 2.依靠; 依附。

Eng

  • Cihui 倚著 ǐzhe v.p. count on sb.'s support; have sb./sth. to depend on
  • Tần suất từ v.p. count on sb.'s support; have sb./sth. to depend on

Từ liên quan

Gần nghĩa

倚仗 · 倚傍 · 倚几 · 倚势 · 倚恃 · 倚托 · 倚版 · 倚裝