倚着
ỷ trứ
Hán Việt: ỷ trứ · Pinyin: yǐ zhe
Tổng quan
dựa
Nghĩa
Việt
- Cihui dựa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"倚着"; 依靠;依附。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倚着"。 2.依靠;依附。
Eng
- Cihui 倚著 ǐzhe v.p. count on sb.'s support; have sb./sth. to depend on