倚石

yǐ shí ỷ thạch

Hán Việt: ỷ thạch · Pinyin: yǐ shí

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耸立的石头; 靠在石上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耸立的石头。 2.靠在石上。