倚移 yǐ yí · ỷ di Hán Việt: ỷ di · Pinyin: yǐ yí Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 移 (di)Pinyinyǐ yíHán Việtỷ diCấu tạo倚 + 移 · ỷ + di nghĩa thành phần: ỷ + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轻盈柔顺貌。Tân Hoa Tự Điển 1.轻盈柔顺貌。