倚立 ỷ lập Hán Việt: ỷ lập Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 立 (lập)Hán Việtỷ lậpCấu tạo倚 + 立 · ỷ + lập nghĩa thành phần: ỷ + lập Nghĩa EngCihui 倚立 ǐlì v. lean on/against