倚筯 yǐ zhù · ỷ trợ Hán Việt: ỷ trợ · Pinyin: yǐ zhù Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 筯 (trợ)Pinyinyǐ zhùHán Việtỷ trợCấu tạo倚 + 筯 · ỷ + trợ nghĩa thành phần: ỷ + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拄着竹杖。Tân Hoa Tự Điển 1.拄着竹杖。