倚筯 yǐ zhù·ỷ trợ Hán Việt: ỷ trợ · Pinyin: yǐ zhù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.拄着竹杖。 Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 筯 (trợ)Pinyinyǐ zhùHán Việtỷ trợCấu tạo倚 + 筯 · ỷ + trợ nghĩa thành phần: ỷ + trợ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.拄着竹杖。 Từ liên quan Gần nghĩa倚仗 · 倚傍 · 倚几 · 倚势 · 倚恃 · 倚托 · 倚版 · 倚着