倚耳

yǐ ěr ỷ nhĩ

Hán Việt: ỷ nhĩ · Pinyin: yǐ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 向后倾侧的耳朵。古人以此为美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向后倾侧的耳朵。古人以此为美。