倚聞 yǐ wén · ỷ văn Hán Việt: ỷ văn · Pinyin: yǐ wén Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 聞 (văn)Pinyinyǐ wénHán Việtỷ vănCấu tạo倚 + 聞 · ỷ + văn nghĩa thành phần: ỷ + văn