倚蓋 yǐ gài · ỷ cái Hán Việt: ỷ cái · Pinyin: yǐ gài Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 蓋 (cái)Pinyinyǐ gàiHán Việtỷ cáiCấu tạo倚 + 蓋 · ỷ + cái nghĩa thành phần: ỷ + cái