倚裝 yǐ zhuāng · ỷ trang Hán Việt: ỷ trang · Pinyin: yǐ zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 裝 (trang)Pinyinyǐ zhuāngHán Việtỷ trangCấu tạo倚 + 裝 · ỷ + trang nghĩa thành phần: ỷ + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靠在行装上,谓整装待发。多用于告别信柬中。Tân Hoa Tự Điển 1.靠在行装上,谓整装待发。多用于告别信柬中。