倚負

yǐ fù ỷ phụ

Hán Việt: ỷ phụ · Pinyin: yǐ fù

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (phụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 倚托、依賴。《醒世姻緣傳》第二○回:「其外也還有幾個膿包,倚負這兩個兇人。」

Eng

  • Cihui 倚負 yǐfù v. rely on; depend on