倚身 yǐ shēn · ỷ thân Hán Việt: ỷ thân · Pinyin: yǐ shēn Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 身 (thân)Pinyinyǐ shēnHán Việtỷ thânCấu tạo倚 + 身 · ỷ + thân nghĩa thành phần: ỷ + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把身子靠在某一物体上。Tân Hoa Tự Điển 1.把身子靠在某一物体上。