倚輈 yǐ zhōu · ỷ chu Hán Việt: ỷ chu · Pinyin: yǐ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 輈 (chu)Pinyinyǐ zhōuHán Việtỷ chuCấu tạo倚 + 輈 · ỷ + chu nghĩa thành phần: ỷ + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指马靠着车辕停步不前。Tân Hoa Tự Điển 1.指马靠着车辕停步不前。