倚辦 yǐ bàn · ỷ bạn Hán Việt: ỷ bạn · Pinyin: yǐ bàn Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 辦 (bạn)Pinyinyǐ bànHán Việtỷ bạnCấu tạo倚 + 辦 · ỷ + bạn nghĩa thành phần: ỷ + bạn