倚迭 yǐ dié · ỷ điệt Hán Việt: ỷ điệt · Pinyin: yǐ dié Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 迭 (điệt)Pinyinyǐ diéHán Việtỷ điệtCấu tạo倚 + 迭 · ỷ + điệt nghĩa thành phần: ỷ + điệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 紧靠堆叠; 互相依靠勾结。Tân Hoa Tự Điển 1.紧靠堆叠。 2.互相依靠勾结。