倚邊 yǐ biān · ỷ biên Hán Việt: ỷ biên · Pinyin: yǐ biān Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 邊 (biên)Pinyinyǐ biānHán Việtỷ biênCấu tạo倚 + 邊 · ỷ + biên nghĩa thành phần: ỷ + biên