倚郭 yǐ guō · ỷ quách Hán Việt: ỷ quách · Pinyin: yǐ guō Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 郭 (quách)Pinyinyǐ guōHán Việtỷ quáchCấu tạo倚 + 郭 · ỷ + quách nghĩa thành phần: ỷ + quách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"倚廓"; 宋元时州﹑路治所所在之县。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"倚廓"。 2.宋元时州﹑路治所所在之县。