倚門
ỷ môn
Hán Việt: ỷ môn · Pinyin: yǐ mén
Tổng quan
dựa cửa
Nghĩa
Việt
- Cihui ựa cửa. Chỉ cha mẹ mong con — Chỉ sự trông đợi — Xem thêm Ỷ lư 倚閭. ỷ môn ỷ môn ☆Tựa cửa. Chỉ cha mẹ mong con — Chỉ sự trông đợi — Xem thêm Ỷ lư 倚閭.
- Cihui dựa cửa
Eng
- Cihui 倚門 ǐmén* n. 1. parental love 2. prostitute