倚閭

yǐ lǘ ỷ lư

Hán Việt: ỷ lư · Pinyin: yǐ lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (lư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ựa cổng. Chỉ cha mẹ mong con. Thường nói: Ỷ môn ỷ lư (hết tựa cử alại ra đứng tựa cổng) — Cũng chỉ sự mong đợi tha thiết lắm. ỷ lư ỷ lư ☆Dựa cổng. Chỉ cha mẹ mong con. Thường nói: Ỷ môn ỷ lư (hết tựa cử alại ra đứng tựa cổng) — Cũng chỉ sự mong đợi tha thiết lắm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 靠著里門,形容父母急切盼望子女回家的心情。《戰國策.齊策六》:「女朝出而晚來,則吾倚門而望;女暮出而不還,則吾倚閭而望。」

Eng

  • Cihui 倚閭 ǐlǘ n. parental love