倚聞

yǐ wén ỷ văn

Hán Việt: ỷ văn · Pinyin: yǐ wén

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹侧闻,从旁闻知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹侧闻,从旁闻知。