倚閭

yǐ lǘ ỷ lư

Hán Việt: ỷ lư · Pinyin: yǐ lǘ

Tổng quan

Cấu tạo: (ỷ) + (lư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓父母望子归来之心殷切; 即倚庐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓父母望子归来之心殷切。 2.即倚庐。

Eng

  • Cihui 倚閭 ǐlǘ n. parental love