倚附 yǐ fù · ỷ phụ Hán Việt: ỷ phụ · Pinyin: yǐ fù Tổng quan Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 附 (phụ)Pinyinyǐ fùHán Việtỷ phụCấu tạo倚 + 附 · ỷ + phụ nghĩa thành phần: ỷ + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭借; 攀附;勾结; 依傍。Tân Hoa Tự Điển 1.凭借。 2.攀附;勾结。 3.依傍。